请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạm trổ công phu
释义
chạm trổ công phu
精雕细镂 <精心细致地雕刻。比喻做事用功细心。也说精雕细刻。>
随便看
bừa
ngang sức ngang tài
ngang sức nhau
ngang tai
ngang trái
ngang trời dọc đất
ngang tài ngang sức
ngang tàng
ngang tàng bạo ngược
ngang vai
ngang vai ngang vế
ngang vai vế
ngang và dọc
ngang với
ngang đầu cứng cổ
nganh ngảnh
ngao
ngao du
Ngao Dương
ngao ngán
ngao sò
Nga Sơn
Nga truật
Nga văn
ngay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:14:14