请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nhập gánh
释义 nhập gánh
 搭班 <旧时指艺人临时参加某个戏班。>
 nhập gánh diễn xướng hí khúc.
 搭班唱戏。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 2:27:32