请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngữ điệu
释义
ngữ điệu
调头 <语气。>
调子 <说话时带的某种情绪。>
语 <代替语言表示意思的动作或方式。>
语调 <说话的腔调, 就是一句话里语音高低轻重的配置。>
随便看
truyền tụng
truyền từ đời này sang đời khác
truyền vào
truyền vị
truyền xa
truyền án
truyền đi
truyền điện
truyền đơn
truyền đạo
truyền đạo Cơ-đốc
truyền đạt
truyền đệ
truyền đọc
truyền đời
truyện
truyện cổ tích
truyện dài
truyện dở
truyện hư cấu
truyện ký
truyện ký có bình luận
truyện nguyên mẫu
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 6:41:36