请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừa bãi
释义
bừa bãi
错乱; 乱七八糟; 横七竖八; 横倒竖歪; 颠三倒四; 杂乱无章; 狼藉。
放诞 <行为放纵, 言语荒唐。>
苟且 <敷衍了事; 马虎。>
荒唐 <(行为)方荡, 没有节制。>
烂污 <指行为放荡不端 (多指女人)。>
张狂 <嚣张; 轻狂。>
恣意 <任意; 任性。>
搞乱 <使交织或混杂得难于分开。>
随便看
màn gọng
màng ối
mành
màn hiếu
mành mành
mành trúc đốm
màn huỳnh quang
màn hình
màn khói
màn kết
màn kịch
màn mưa
màn ngang
không biết hổ thẹn
không biết khi nào
không biết kết cuộc ra sao
không biết làm gì
không biết làm sao
không biết làm thế nào
không biết lợi hại
không biết mỏi mệt
không biết người biết của
không biết ngượng
không biết nói
không biết nói thế nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:10:26