请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừa bãi
释义
bừa bãi
错乱; 乱七八糟; 横七竖八; 横倒竖歪; 颠三倒四; 杂乱无章; 狼藉。
放诞 <行为放纵, 言语荒唐。>
苟且 <敷衍了事; 马虎。>
荒唐 <(行为)方荡, 没有节制。>
烂污 <指行为放荡不端 (多指女人)。>
张狂 <嚣张; 轻狂。>
恣意 <任意; 任性。>
搞乱 <使交织或混杂得难于分开。>
随便看
hình phòng
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
hình phạt kèm theo
hình phạt nặng
hình phạt riêng
hình phạt treo cổ
hình phạt tàn khốc
hình phạt tù
hình phạt xẻo mũi
hình porno
hình quay
hình quạt
hình quạt tròn
hình răng
hình răng cưa
hình rơm
hình rẻ quạt
hình rồng
hình sáu góc
hình sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 0:27:21