请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi thố tài năng
释义
thi thố tài năng
大显身手 <充分显露自己的本领。>
các vận động viên đang thi thố tài năng.
运动员在赛场上大显身手。
随便看
trốn tìm
trốn tù
trốn việc
trốn việc quan đi ở chùa
trốn vào đồng hoang
trốn vé
trố trố
trồi
trồi sụt
trồng
trồng bông
trồng bông vải
trồng bằng dây
trồng bằng hạt
trồng chuối
trồng chậu
trồng cây
trồng cây có thời gian nhất định
trồng cây cấm phá rừng
trồng cây gây rừng
trồng có thời gian nhất định
trồng dưa được dưa
trồng dưa được dưa, trồng cà được cà
trồng dặm
trồng gối vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 22:19:20