请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi rớt
释义
thi rớt
落榜 <指考试没有被录取。>
thi rớt tú tài.
高考落了榜。
落第 <科举考试(乡试以上) 没考中。>
名落孙山 <宋朝孙山考中了末一名回家, 有人向他打听自己的儿子考中了没有, 孙山说:'解名尽处是孙山, 贤郎更在孙山外'(见于宋范公偁《过庭录》)。后来用来婉言应考不中。>
下第 < 科举时代指殿试或乡试没考中。>
随便看
người biết nửa vời
người biết tính toán
người biết đối nhân xử thế
người buôn
người buôn bán cò con
người buôn ngựa
người bán
người bán hàng rong
người bán rong
người bán rượu
người bán vé
người báo tin
người Bát Kỳ
người béo
người bên cạnh
người bình dân
người bình thường
người bóc lột
người bạch tạng
người bại liệt
người bạn
người bạn tốt
người bản xứ
người bản địa
màn phản quang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 10:05:31