请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhắm vào
释义
nhắm vào
比; 照 <对着; 向着。>
dân quân dùng súng nhắm vào tên đặc vụ
民兵用枪比着特务。
随便看
phá vây
phá vòng vây
phá vỡ
phá án
phá án và bắt giam
phá đám
phá đề
phá đổ
phân
phân biện
phân biệt
phân biệt chủng tộc
phân biệt kĩ
phân biệt rõ
phân biệt rõ ràng
phân biệt thẩm xét
phân biệt tốt xấu
phân biệt đúng sai
phân biệt đối xử
phân bua
phân bày
phân bì
phân bón
phân bón gián tiếp
phân bón hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:26:17