请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nhắm vào
释义 nhắm vào
 比; 照 <对着; 向着。>
 dân quân dùng súng nhắm vào tên đặc vụ
 民兵用枪比着特务。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:26:17