请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhắn
释义
nhắn
口信; 寄口信; 寄语 <口头转告的话; 口头转递的消息。>
nhờ anh nhắn lại với gia đình tôi là hôm nay tôi không về.
请你给我家里捎个口信, 说我今天不回家了。 过话 <传话。>
xin anh nhắn giùm, ngày mai tôi không đến tìm anh ấy.
请你替我过个话儿, 就说明天我不去找他了。
随便看
ăn chận
ăn chắc
ăn chắc hà tiện
ăn chắc mặc bền
ăn chắc để dành
định
định bậc
định bụng
định chí
định chất
định cư
định danh
định giá
định giới
định hình
định hôn
định hướng
định hạn
định kiến
định kỳ
định liệu
định liệu trước
định luận
định luật
định luật Jun
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 6:15:23