请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhắn
释义
nhắn
口信; 寄口信; 寄语 <口头转告的话; 口头转递的消息。>
nhờ anh nhắn lại với gia đình tôi là hôm nay tôi không về.
请你给我家里捎个口信, 说我今天不回家了。 过话 <传话。>
xin anh nhắn giùm, ngày mai tôi không đến tìm anh ấy.
请你替我过个话儿, 就说明天我不去找他了。
随便看
cải hoá
cải hoán
cải hoại
cải họ
cải làn
cải lão hoàn đồng
cải lương
cải mả
cải nguyên
cải phong di tục
cải pố xôi
cải quá
cải thiện
cải thìa
cải tiến
cải tiến kỹ thuật
cải tiếu
cải trang
cải trang vi hành
cải trắng
cải tuyển
cải tà quy chánh
cải tà quy chính
cải táng
cải tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 0:51:50