请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhắn
释义
nhắn
口信; 寄口信; 寄语 <口头转告的话; 口头转递的消息。>
nhờ anh nhắn lại với gia đình tôi là hôm nay tôi không về.
请你给我家里捎个口信, 说我今天不回家了。 过话 <传话。>
xin anh nhắn giùm, ngày mai tôi không đến tìm anh ấy.
请你替我过个话儿, 就说明天我不去找他了。
随便看
quần hùng
quần kép
quần liền tất
quần liền đũng
quần là áo lượt
quần lót
quần lạc
quần ma loạn vũ
quần ngựa
quần nhau
quần nhung
quần quật
quần soóc
quần tam tụ ngũ
quần thoa
quần thần
quần thể
quần thể sao ngoài hệ Ngân hà
quần thể thực vật
quần thể vi sinh vật
quần thụng
quần thủng đáy
quần trong
quần tây
quần tụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 21:35:56