请输入您要查询的越南语单词:
单词
chọn lựa
释义
chọn lựa
抉 <剔出; 剜出。>
chọn lựa.
抉择。
遴选 <泛指挑选。>
nên chọn lựa ti vi màu của nhà máy sản xuất này làm sản phẩm triển lãm.
该厂生产的彩电被遴选为展览样品。 采择; 取舍 <要或不要; 选择。>
挑选 <从若干人或事物中找出适合要求的。>
chọn lựa nhân tài
挑选人才。
书
抉择; 抉摘 <挑选; 选择。>
随便看
diện từ
diện tự
diện đàm
diện đấu tranh
diệp cày
Diệp Công thích rồng
diệp hoàng tố
diệp lục tố
diệp thạch
diệp tự
diệt
diệt chủng
diệt cỏ
diệt cỏ tận gốc
diệt giặc
diệt gọn
diệt hết
diệt khuẩn
diệt khẩu
diệt ngư lôi
diệt phản
diệt sạch
diệt sạch sành sanh
diệt trùng
diệt trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:09:30