请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừa san
释义
bừa san
耢 <平整土地用的一种农具, 长方形, 用藤条或荆条编成。功用 和耙差不多, 通常在耙过以后用耢进一步平整土地, 弄碎土块。也叫 耱或盖。>
随便看
kéo cày trả nợ
kéo cánh
kéo căng
kéo cưa
mô-men xoắn
Mô Mẫu
môn
Mô-na-cô
môn bài
môn bóng nước
môn bơi bướm
môn bắn cung
môn bắt buộc
môn chính
môn cơ sở
môn cầu lông
mông
Mông Cổ
mông lung
mông muội
mông mênh
mông mốc
mông quạnh
Mông-ta-na
mông đít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 17:18:44