请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừa san
释义
bừa san
耢 <平整土地用的一种农具, 长方形, 用藤条或荆条编成。功用 和耙差不多, 通常在耙过以后用耢进一步平整土地, 弄碎土块。也叫 耱或盖。>
随便看
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
ứng hoạ
ứng lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 0:00:34