请输入您要查询的越南语单词:
单词
ứng
释义
ứng
垫; 预垫 <暂时替人付钱。>
tôi ứng trước cho anh, bao giờ anh rút được tiền thì trả lại cho tôi.
我先给你垫上, 等你取了款再还我。 应答 <回答。>
应合。
随便看
nhận vào
nhận xét
nhận xét chủ quan
nhận điều trị
nhận đút lót
nhận được
nhận định
nhận định công bằng
nhập
nhập bọn
nhập chung
nhập cuộc
nhập cảng
nhập cảnh
nhập cốt
nhập diệt
nhập gia tuỳ tục
nhập giống tốt
nhập gánh
nhập hàng
nhập học
nhập học lại
nhập hội
nhập kho
nhập khẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 20:40:45