请输入您要查询的越南语单词:
单词
ứng
释义
ứng
垫; 预垫 <暂时替人付钱。>
tôi ứng trước cho anh, bao giờ anh rút được tiền thì trả lại cho tôi.
我先给你垫上, 等你取了款再还我。 应答 <回答。>
应合。
随便看
Loan
loan báo
loang
loan giá
loang loáng
loang lổ
loang toàng
loanh quanh
Loan Hà
loan phòng
Loan Phượng
loan truyền
loan xa
loa phát thanh
loa phóng thanh
Loa Thành
loay hoay
lo buồn
lo bò trắng răng
lo cho
lo cho gia đình
lo chuyện gia đình
lo chuyện nhà
lo cái này, mất cái kia
lo cả đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 1:09:41