请输入您要查询的越南语单词:
单词
ứng
释义
ứng
垫; 预垫 <暂时替人付钱。>
tôi ứng trước cho anh, bao giờ anh rút được tiền thì trả lại cho tôi.
我先给你垫上, 等你取了款再还我。 应答 <回答。>
应合。
随便看
xử trí theo cảm tính
xử trảm
xử trị
xử tù
xử tệ
xử tội
xử tử
xử án
xử án vắng mặt
Y
Yamoussoukro
Yangon
Yaoundé
Yaren
ya-ua
Y-a-un-đê
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:27:04