请输入您要查询的越南语单词:
单词
thước thợ hình chữ T
释义
thước thợ hình chữ T
丁字尺 <绘图的用具, 多用木料或塑料制成, 形状像丁字。>
随便看
ngư lôi
ngư lôi đĩnh
ngưng
ngưng chiến đấu
ngư nghiệp
ngưng kết
ngưng lại
ngưng trệ
ngưng tập
ngưng đọng
ngư phụ
ngư thạch
ngư trường
ngưu
ngưu hoàng
Ngưu lang Chức nữ
ngưu tất
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
ngư ông đắc lợi
ngươi
ngư ưng
ngước
ngước mắt
người am hiểu
người am hiểu mọi việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:00