请输入您要查询的越南语单词:
单词
thước tây
释义
thước tây
西尺; 米 <公制长度的主单位, 一米分为一百厘米, 合三市尺。旧称公尺或米突。>
随便看
kèo cò
kèo dù
kèo nhà
kèo nài
kè than
kè đá
ké
kém
kém bản lĩnh
kém chất lượng
kém cạnh
kém cỏi
kém hơn
kém hơn thế nữa
kém mồm kém miệng
kém một bậc
kém một chút
kém năng lực
kém phát triển
kém sắc
kém thua
kém thông minh
kém thú vị
kém thăng bằng
kém vui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:45:09