请输入您要查询的越南语单词:
单词
thước tây
释义
thước tây
西尺; 米 <公制长度的主单位, 一米分为一百厘米, 合三市尺。旧称公尺或米突。>
随便看
lạy trời đất
lạy tạ
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
lảng tai
lảng trí
lảng vảng
lảng xẹt
lảng ồ
lảnh
lảnh lót
lảnh lảnh
lảo đảo
lả tả
lảy
lả đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 8:32:15