请输入您要查询的越南语单词:
单词
vụ chính
释义
vụ chính
正茬 <某个地区轮种的各茬作物中主要的一茬。>
ra sức làm lúa mạch vào vụ chính.
力争小麦回茬赶正茬。
随便看
bão bùng
bão gió
bão hoà
bão rớt
bão tuyết
bão táp
bão tố
bão từ
bã rã
bã rượu
bã xoã
bã đậu
bè
bè bè
bè bạn
bè bạn đàng điếm
bè cánh
bè cánh đấu đá
bè cây
bè gỗ
bè he
bè lũ
bè lũ chó má
bè lũ ngoan cố
bè lũ phản động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:53:24