请输入您要查询的越南语单词:
单词
bữa
释义
bữa
餐; 顿 <, 用于吃饭、斥责、劝说、打骂等行为的次数。>
ngày ba bữa
一日三餐
một ngày ba bữa cơm
一天三顿饭
饭 <每天定时吃的食物。>
bữa sáng
早饭
bữa trưa
中饭
bữa tối
晚饭
局 <旧时称某些聚会。>
bữa cơm.
饭局。
量
席。
một bữa tiệc rượu.
一席酒。
随便看
đầu dây thần kinh
đầu dầu má phấn
đầu ghềnh cuối biển
đầu gió
đầu gà hơn đuôi trâu
đầu gút
đầu gối
đầu hàn
đầu hàng
đầu hàng khuất phục
đầu hát
đầu hôm
đầu húi cua
đầu hạ
đầu hẻm
đầu hồi
đầu hổ đuôi rắn
đầu không khăn, đít không khố
đầu khớp xương
đầu làng
đầu lâu
đầu lâu xương cốt
đầu lòng
đầu lưỡi
đầu lọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 20:30:44