请输入您要查询的越南语单词:
单词
bữa
释义
bữa
餐; 顿 <, 用于吃饭、斥责、劝说、打骂等行为的次数。>
ngày ba bữa
一日三餐
một ngày ba bữa cơm
一天三顿饭
饭 <每天定时吃的食物。>
bữa sáng
早饭
bữa trưa
中饭
bữa tối
晚饭
局 <旧时称某些聚会。>
bữa cơm.
饭局。
量
席。
một bữa tiệc rượu.
一席酒。
随便看
tường phòng hộ
tường rơi giếng đổ
tường sát
tường thuật
tường thuật lại
tường thuật lại cái chết
tường thuật tóm lược
tường thuật tóm tắt
tường thuật tỉ mỉ
tường thành
tường thấp
tường trình
tường trổ
tường tận
tường vi
tường ván
tường vây
tường xây làm bình phong ở cổng
tường đồng vách sắt
tường đổ
tường đổ vách xiêu
tường ấm
tường ốp
tườu
tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 23:54:30