请输入您要查询的越南语单词:
单词
bữa
释义
bữa
餐; 顿 <, 用于吃饭、斥责、劝说、打骂等行为的次数。>
ngày ba bữa
一日三餐
một ngày ba bữa cơm
一天三顿饭
饭 <每天定时吃的食物。>
bữa sáng
早饭
bữa trưa
中饭
bữa tối
晚饭
局 <旧时称某些聚会。>
bữa cơm.
饭局。
量
席。
một bữa tiệc rượu.
一席酒。
随便看
tự nhiên luật
tự nhiên mà vậy
tự nhiên nảy sinh
tự nhiên pháp
tự nhiên thần luận
tự nhiên đâm ngang
tự nhân
tự nhưng
tự nhận lỗi
tự nhận mình không bằng người
tự nhận trách nhiệm
tự nuốt lời hứa
tự nó
tự nói
tự nói ra
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 5:13:53