请输入您要查询的越南语单词:
单词
Macao
释义
Macao
xem
Macau
随便看
hoàng quyền
Hoàng Su Phì
Hoàng Sơn
hoàng thiên
hoàng thiên hậu thổ
Hoàng Thuỷ
hoàng thành
hoàng thái hậu
hoàng thái tử
hoàng thân
hoàng thân quốc thích
hoàng thích
hoàng thư
hoàng thượng
hoàng thất
hoàng thể
hoàng thống
hoàng thổ
hoàng tinh
hoàng triều
hoàng trùng
hoàng trừ
hoàng tuyền
hoàng tôn
hoàng tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:00:00