请输入您要查询的越南语单词:
单词
muối kiềm
释义
muối kiềm
碱式盐 <含有氢氧根的盐, 例如碱式碳酸铜CuCO3 ·Cu(OH)2。>
方
口碱 <出产在西北地区的碱, 过去多以张家口, 古北口一 带为集散地。>
随便看
in-su-lin
in sách
in-sơ
in thu nhỏ
in thành tập
in thành tập riêng
in thêm riêng
in thạch bản
in ti-pô
in tô-pi
in và phát hành
in xen màu
in-đen
In-đi
In-đi-e-nơ
in đá
in-đô
In-đô-nê-xi-a
in đỏ
in ảnh
in ấn
in ỉn
in ốp-sét
i-on
ion
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 10:54:06