请输入您要查询的越南语单词:
单词
muối kiềm
释义
muối kiềm
碱式盐 <含有氢氧根的盐, 例如碱式碳酸铜CuCO3 ·Cu(OH)2。>
方
口碱 <出产在西北地区的碱, 过去多以张家口, 古北口一 带为集散地。>
随便看
điều lý
điều lệ
điều lệ bài viết
điều lệ bản thảo
điều lệ chung
tô phụ
tô-pô
tô rẽ
tô son trát phấn
tô-tem
tô thuế
tô tiền
tô vẽ bề ngoài
tô điểm bề ngoài
tô điểm cho nổi bật
tô đậm
tô đậy
tô đọng
tô đồng loạt
tõm
tù
tù binh
tù binh bị thương
tù chung thân
tù chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 11:03:16