请输入您要查询的越南语单词:
单词
bửng
释义
bửng
隔断 <把一间屋子隔成几间的遮挡的东西, 如板壁、隔扇等。>
土块 <结成块状的泥土。>
黎明 <天快要亮或刚亮的时候。>
随便看
quan sát phân tích
quan sát thực tế
quan sát toàn bộ
quan sát toàn diện
quan sát tỉ mỉ
quan sát viên
quan sát và đo lường
quan sát đánh giá
quan sát động tĩnh
quan sơn
quan tham
quan tham nghị
quan tham nhũng
quan thanh liêm
quan thiết
quan thoại
quan thày
quan thư
quan thầy
Quan Thế Âm
quan thị
quan thống lĩnh
quan thổ ty
quan thừa
quan thự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:40:28