请输入您要查询的越南语单词:
单词
bửng
释义
bửng
隔断 <把一间屋子隔成几间的遮挡的东西, 如板壁、隔扇等。>
土块 <结成块状的泥土。>
黎明 <天快要亮或刚亮的时候。>
随便看
thuốc rê
thuốc sán
thuốc sáp
thuốc sát trùng
thuốc súng
thuốc súng đen
thuốc sơn
thuốc sống
thuốc sợi hút tẩu
thuốc thang
thuốc thoa ngoài da
thuốc thuộc da
thuốc thí nghiệm
thuốc thử
thuốc tiêm
thuốc tiên
thuốc tiêu đàm
thuốc T N T
thuốc tra
thuốc Trung Quốc
thuốc truỵ thai
thuốc tránh thai
thuốc trợ tim
thuốc trừ cỏ
thuốc trừ giun
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:31:41