请输入您要查询的越南语单词:
单词
bửng
释义
bửng
隔断 <把一间屋子隔成几间的遮挡的东西, 如板壁、隔扇等。>
土块 <结成块状的泥土。>
黎明 <天快要亮或刚亮的时候。>
随便看
vai hề
vai hề võ
vai kép võ
vai kề vai
vai lứa
vai mạt
vai mặt hoa
vai mặt đen
vai nam
vai nam mặt đỏ
vai nam trung niên
vai nam trẻ
vai ngang
vai nịnh
vai nữ
vai phản diện
vai phụ
vai thứ
vai trên
đúng khuôn phép
đúng kiểu
đúng kỳ
đúng kỳ hạn
đúng là
đúng lúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 3:26:11