请输入您要查询的越南语单词:
单词
muống lọc
释义
muống lọc
漏斗 <把液体或颗粒、粉末灌到小口的容器里用的器具, 一般是由一个锥形的斗和一个管子构成。>
随便看
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
ký quỹ
ký sinh
ký sinh trùng
ký ta
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
kĩ
kĩ lưỡng
kĩ năng
kĩ trà
kẹ
kẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:35:31