请输入您要查询的越南语单词:
单词
muộn
释义
muộn
迟 <比规定的时间或合适的时间靠后。>
迟到 <到得比规定的时间晚。>
迟延 <耽搁; 拖延。>
后 <未来的; 较晚的(指时间, 跟'前'、'先'相对)。>
晚 <时间靠后的。>
thu muộn; cuối thu.
晚秋。
mười hai giờ, anh ấy mới đến thì muộn quá.
十二点他才来就太晚 了。 郁闷 <烦闷; 不舒畅。>
随便看
ống súc
ống sơn sì
ống sứ
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
ống thông gió
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
ống thụt
ống thử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:07