请输入您要查询的越南语单词:
单词
muộn
释义
muộn
迟 <比规定的时间或合适的时间靠后。>
迟到 <到得比规定的时间晚。>
迟延 <耽搁; 拖延。>
后 <未来的; 较晚的(指时间, 跟'前'、'先'相对)。>
晚 <时间靠后的。>
thu muộn; cuối thu.
晚秋。
mười hai giờ, anh ấy mới đến thì muộn quá.
十二点他才来就太晚 了。 郁闷 <烦闷; 不舒畅。>
随便看
dòng họ nhà vua
dòng khí áp thấp
dòng lệch
dòng máu
dòng người
dòng ngầm
dòng nhiệt điện
dòng nước
dòng nước biển
dòng nước băng giá
dòng nước chảy
dòng nước chảy xiết
dòng nước lũ
dòng nước lạnh
dòng nước lớn
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
dòng nước thép
dòng nước xiết
dòng nước xoáy
dòng nước ấm
dòng phái
dòng quang điện
dòng suy nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:23:17