请输入您要查询的越南语单词:
单词
mài dao
释义
mài dao
鐾 <(动)把刀在布、皮、石头等上面反复磨擦, 使锋利。>
mài dao
鐾刀。
钢 <把刀放在布、皮、石头等上面磨, 使它快些。>
đai vải mài dao
钢刀布。
开刃儿; 开口 <新 的刀, 剪等 在 使 用前抢、磨使 刃锋利。>
杠刀 <在布、皮或石头等上摩擦使快些。>
随便看
nguyên ngày
nguyên nhung
nguyên nhân
nguyên nhân bên ngoài
nguyên nhân bên trong
nguyên nhân dẫn đến
nguyên nhân gián tiếp
nguyên nhân gây bệnh
nguyên nhân gần
nguyên nhân hành động
nguyên nhân hình thành
nguyên nhân phát bệnh
nguyên nhân sinh bệnh
nguyên nhân trực tiếp
nguyên nhân và kết quả
nguyên nhân đầu tiên
nguyên phối
nguyên quán
nguyên sinh trùng
nguyên suý
nguyên sâm
nguyên sơ
nguyên thuỷ
nguyên thể
nguyên thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:07:17