请输入您要查询的越南语单词:
单词
mài dao
释义
mài dao
鐾 <(动)把刀在布、皮、石头等上面反复磨擦, 使锋利。>
mài dao
鐾刀。
钢 <把刀放在布、皮、石头等上面磨, 使它快些。>
đai vải mài dao
钢刀布。
开刃儿; 开口 <新 的刀, 剪等 在 使 用前抢、磨使 刃锋利。>
杠刀 <在布、皮或石头等上摩擦使快些。>
随便看
áo chẽn
áo chế
áo cà sa
áo cánh
áo cánh chẽn
áo cánh dơi
áo có số
áo cô dâu
áo cưới
áo cối
áo cộc
áo da
áo dài
áo dài bông
áo dài của nam giới
áo dài của nhà sư
áo dài không cổ
áo dài nam
áo gi-lê
áo giáp
áo gió
áo giấy
áo gấm về làng
áo gấm đi đêm
áo gối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:30