请输入您要查询的越南语单词:
单词
mà lại
释义
mà lại
偏偏; 偏生 <表示事实跟所希望或期待的恰恰相反。>
随便看
khóc lóc rên rỉ
khóc mướt
khóc mếu
khóc ngất
khóc nhè
khóc như cha chết
khóc nỉ non
khóc nức nở
khó coi
khóc oà
khóc sướt mướt
khóc sụt sùi
khóc sụt sịt
khóc tang
khóc than
khóc thét
khóc thút thít
khóc thầm
khóc thống thiết
khóc to
khó có được
khóc đám ma
khó dò
khó dạy
khó dễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:05:59