请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chính thức
释义
không chính thức
非官方; 非正式 <与官方无关, 不是来自官方或得到官方批准。不属于或来自一个政府或治理机构, 未得到政府或治理机构的批准或承认。>
随便看
bay bướm
bay bổng
bay cao
bay chuyền
bay hơi
bay la
bay liên tục
biệt tự
biệt vô âm tín
biệt xã
biệt xưng
biệt xứ
biệt điện
biệt đãi
biệt động đội
biệu hiệu
Black Sea
Blao
bo bo
bo bo cố chấp
bo bo giữ mình
Bogota
Boise
Bolivia
bom
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 1:00:50