请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi ném tuyết
释义
chơi ném tuyết
滚雪球 <在雪地上玩的一种游戏, 滚动成团的雪, 使体积越来越大。也用于比喻。>
随便看
kiển
kiểng
kiển lực hoa
dò sông dò bể dễ dò, nào ai lấy thước mà đo lòng người
dò số
dò số chỗ ngồi
dò tìm bí mật
dò vết
dò xét
dò ý
dò đường
dò được
dó
dóc
dóng
dót
dô
dô hò
dôi
dôi cơm
dôi ra
dôn
dôn dốt
dông
dông tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 0:44:52