请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi ném tuyết
释义
chơi ném tuyết
滚雪球 <在雪地上玩的一种游戏, 滚动成团的雪, 使体积越来越大。也用于比喻。>
随便看
điều trị gấp
điều trở ngại
điều tễ
điều tốt
điều vui mừng
điều văn
điều vận
điều về
điều vị
điều xe
điều xúc phạm
điều xấu xa
điều xử
điều ác
điều ăn điều nói
điều đi
điều đi nhận chức khác
điều đáng trách
điều đình
điều độ
điều động
điều động binh lực
điều động binh tướng
điều động nội bộ
điều ước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 23:14:54