请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính đeo mắt
释义
kính đeo mắt
眼镜 <(眼镜儿)戴在眼睛上矮正视力或保护眼睛的透镜。用无色或有色的玻璃或水晶制成。>
随便看
giun xéo lắm cũng phải oằn
giun đũa
giuộc
già
già chuyện
già câng
già có trẻ có
già cả
già cấc
già cốc đế
già cỗi
già dặn
già dặn kinh nghiệm
già gan
già giặn
già họng
già khú đế
già khằng
già khụ
già kén kẹn hom
già lam
khảo
khảo chứng
khảo chứng và chú thích
khảo cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 7:17:45