请输入您要查询的越南语单词:
单词
giun đũa
释义
giun đũa
蛔; 蛔虫 <寄生虫, 形状像蚯蚓, 白色或米黄色, 成虫长约4-8寸, 雌虫较大。能附着在人的肠壁上引起蛔虫病, 进入肝脏、胆道等还会造成其他疾病。>
随便看
lo cho gia đình
lo chuyện gia đình
lo chuyện nhà
lo cái này, mất cái kia
lo cả đêm
loe
loe miệng
log
lo giữ thể diện
lo hãi
lo hậu sự
loi choi
loi ngoi
loi nhoi
lo le
lo liệu
lo liệu việc nhà
lo liệu việc tang
lo lót
lo lường
lo lắng
lo lắng buồn phiền
lo lắng chuyện không đâu
lo lắng do dự
lo lắng hãi hùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 10:40:43