请输入您要查询的越南语单词:
单词
kín mít
释义
kín mít
严紧; 严实 <事物之间结合得紧, 没有空隙。>
随便看
thành chuỗi
thành chương
thành con
thành công
thành công như ý
thành công theo ý muốn
thành công tức thì
thành cặp
thành cổ
thành danh
thành gia
thành gia lập nghiệp
thành gia thất
thành giá
thành giầy
thành giếng
thành hiến
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:31