释义 |
thành công | | | | | | 成功; 成事; 遂; 有成 <获得预期的结果(跟'失败'相对)。> | | | thực nghiệm thành công. | | 试验成功了。 | | | thành công thì chưa thấy đâu, nhưng thất bại thì cầm chắc. | | 成事不足, 败事有余。 | | | ba năm thành công | | 三年有成。 | | | ý kiến đôi bên đã gần thống nhất, cuộc đàm phán hi vọng thành công. | | 双方意见已渐接近, 谈判可望有成。 打响 <比喻事情初步成功。> | | | bước đầu thành công thì bước sau dễ dàng hơn. | | 这一炮打响了, 下一步就好办了。 | | | 红 <象征顺利、成功或受人重视、欢迎。> | | | 济 <(对事情)有益; 成。> | | | 景气 <通常指资本主义再生产周期的高涨阶段中生产增长、失业减少、信用活跃等经济繁荣现象。泛指兴旺。> | | | 胜利 <工作、事业达到预定的目的。> |
|