请输入您要查询的越南语单词:
单词
hơi thở
释义
hơi thở
息; 气息 ; 气 ; 气儿 <呼吸时出入的气。>
hơi thở thoi thóp; hấp hối.
气息奄奄。
Chừng nào còn một hơi thở, chí này vẫn không nao núng.
一息 尚存, 此志不懈。
随便看
bài giải
bài giảng
bài hát
bài hát ca ngợi
bài hát nhi đồng
bài hát phổ biến
bài hát ru
bài hát ru con
bài hát thiếu nhi
bài hát thịnh hành
bài hát đệm
bài hịch
bài học
bài học kinh nghiệm
bài học ngữ văn
bài học nhớ đời
bài học xương máu
bài khoá
bài khấn
bài Khổng
bài liệt
bài luận
bài làm
bài làm mẫu
bài lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 2:18:31