请输入您要查询的越南语单词:
单词
hà mã
释义
hà mã
河马 <哺乳动物, 身体肥大, 头大, 长方形, 嘴宽而大, 尾巴短, 皮厚无毛, 黑褐色。大部分时间生活在水中, 头部露出水面。产于非洲。>
随便看
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
mịch mịch
mị dân
mịn
mịn màng
mịn mặt
mịn nhẵn
mịt
mịt mù
mịt mùng
mịt mù tăm tối
mịt mờ
mọc
mọc cánh thành tiên
mọc hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 7:50:03