请输入您要查询的越南语单词:
单词
cối giã gạo
释义
cối giã gạo
碓 <舂米用具, 用柱子架起一根木杠, 杠的一端装一块圆形的石头, 用脚连续踏另一端, 石头就连续起落, 去掉下面石臼中的糙米的皮。简单的碓只是一个石臼, 用杵捣米。>
臼 <舂米的器具, 用石头或木头制成, 中部凹下。>
随便看
mục đích luận
mục đích đến
mục đồng
mụ gia
mụ già
mụi
tháng năm
tháng rồi
tháng rộ
tháng sáu
tháng thiếu
tháng thiếu âm lịch
tháng thừa
tháng tám
tháng tư
tháng vắng khách
tháng âm lịch
tháng ăn chay
tháng đó
tháng đông khách
tháng đầu hạ
tháng đầu mùa
tháng đầu thu
tháng đầu xuân
tháng đầu đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:53:32