请输入您要查询的越南语单词:
单词
cối giã gạo
释义
cối giã gạo
碓 <舂米用具, 用柱子架起一根木杠, 杠的一端装一块圆形的石头, 用脚连续踏另一端, 石头就连续起落, 去掉下面石臼中的糙米的皮。简单的碓只是一个石臼, 用杵捣米。>
臼 <舂米的器具, 用石头或木头制成, 中部凹下。>
随便看
mười
mười ba khuôn vần
mười lăm phút
mười lần chẳng sai
mười mươi
mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một
mười nghìn
mười ngày
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
mười phân vẹn mười
mười phương
mười phần
mười phần chắc
mười phần chắc chín
mười phần chết chín
mười phần vẹn mười
mười phần được tám, chín
mười tám vị La Hán
mười vạn
mười điều răn
Mường
Mường La
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:41