请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng dệt
释义
hàng dệt
纺织品; 织品 <用棉、麻、丝、毛等纤维经过纺织及其复制加工的产品。包括单纱、股线、机织物、针织物、编织物、毡毯等。>
缯 <古代对丝织品的统称。>
织物 <用锦、麻、丝等织成的衣物的总称。>
随便看
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
hút
hút bụi
hút gió
hút hàng
hú tim
hút không khí
hút lấy
hút máu
hút nước
hút thuốc
hú vía
hý
hý kịch
hăm
hăm-bơ-gơ
hăm doạ
hăm doạ ầm ĩ
hăm he
hăm hăm hở hở
hăm hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 13:01:06