请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng hiên
释义
hàng hiên
后厦 <房屋后面的廊子。>
楼道 <楼房内部的走道。>
hàng hiên không được chất đồ đạc linh tinh.
楼道里不要堆放杂物。 檐子 <房檐。>
走廊 <屋檐下高出平地的走道, 或房屋之间有顶的走道。>
随便看
mạnh hiếp yếu
mạnh khoẻ
mạnh mẽ
mạnh mẽ cả đoán
mạnh mẽ dũng cảm
mạnh mẽ vang dội
mạnh như thác đổ
mạnh như vũ bão
mạnh nhất
mạnh tay
mạnh thường quân
mạnh vì gạo, bạo vì tiền
mạn kinh phong
mạn kinh tử
mạn lãng
mạn mạ
mạ non
mạn phép trước
mạn thuyền
mạn thượng
mạn thế
mạn tàu
mạn đàm
mạo
mạo danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 7:34:22