请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạnh nhất
释义
mạnh nhất
天字第一号 <从前对于数目多和种类多的东西, 常用《千字文》文句的字来编排次序, '天'字是《千字文》首句'天地玄黄'的第一字, 因此'天字第一号'就是第一或第一类中的第一号, 借指最高的、最大的或最 强的。>
随便看
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
trong chớp mắt
trong cơn giận dữ
trong danh sách
trong dạ
trong giá trắng ngần
trong giờ làm việc
trong góc
trong khi
trong kho
trong khoảng
trong lành
trong lòng
trong lòng chưa tính toán gì
trong lòng nóng như lửa đốt
trong lòng đã có cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:55:03