请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạo danh
释义
mạo danh
盗用 <非法使用公家的或别人的名义、财物等。>
mạo danh người khác.
盗用他人名义。
顶替 <顶名代替; 由别的人、物接替或代替。>
mạo danh
冒名顶替。
冒名 <假冒别人的名义。>
mạo danh người khác.
冒名顶替。
伪托 <在著述、制造等方面假托别人名义, 多指把自己的或后人的作品假冒为古人的。>
随便看
mất giá
mất giọng
mất giống
mất gốc
mất hi vọng
mất hiệu lực
mất hiệu quả
mất hút
mất hướng
mất hẳn
mất hết
mất hết của cải
mất hết danh dự
mất hết hi vọng
mất hết tính người
mất hồn
mất hồn mất mật
mất hồn mất vía
mất hứng
mất khí tiết
mất không
mất kinh
mất lòng
mất lòng dân
mất lòng tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:51:29