请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạnh như vũ bão
释义
mạnh như vũ bão
势如破竹 <形势像劈竹子一样, 劈开上端之后, 底下的都随着刀刃分开了。比喻节节胜利, 毫无阻碍。>
随便看
lộn đầu xuống
lộp bộp
lộp cộp
lộ phí
lộp độp
lộ ra
lộ ra kết quả
lộ ra ngoài
lộ rõ
lộ rõ chân tướng
lột
lột chức
lột da
lộ thiên
Lộ Thuỷ
lộ tin
lộ tin tức
lộ trình
lộ trình dài
lộ trình kế
lột sột
lột trần
lột xác
lộ tẩy
lộ tẩy tại chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:54:28