请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ tập trung dân chủ
释义
chế độ tập trung dân chủ
民主集中制 <在民主基础上的集中和在集中指导下的民主相结合的制度。民主集中制是马克思列宁主义政党、社会主义国家机关和人民团体的组织原则。>
随便看
đồ trứng thối
đồ tây
đồ tô
đồ tắm
đồ tế
đồ tế lễ
đồ tế nhuyễn
đồ tết
đồ tể
đồ tồi
đồ tởm lợm
đồ tử đồ tôn
đồ tựa lưng
đồ uống
đồ uống lạnh
đồ uống nóng
đồ uống rượu
đồ vong ân bội nghĩa
đồ vàng mã
đồ vá áo túi cơm
đồ vét
đồ vô dụng
đồ vô liêm sỉ
đồ vô lại
đồ vô tích sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:27:07