请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ tập trung dân chủ
释义
chế độ tập trung dân chủ
民主集中制 <在民主基础上的集中和在集中指导下的民主相结合的制度。民主集中制是马克思列宁主义政党、社会主义国家机关和人民团体的组织原则。>
随便看
dân nghiệp dư
dân nghèo
dân nghèo thành thị
dân nguyện
dân nhập cư
dân phu
dân phòng
dân phố
dân quyền
dân quân
dân quân du kích
dân quần
dân quốc
dân sinh
dân sinh sống trên sông nước
dân số
dân sống trên sông nước
dân sống trên thuyền
dân sự
dân sự tài phán
dân sự tố tụng
dân thiên
dân thành phố
dân thành thị
dân thày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:04:42