请输入您要查询的越南语单词:
单词
líu lưỡi
释义
líu lưỡi
咋舌 <形容吃惊、害怕, 说不出话。>
người nghe sợ líu lưỡi
闻者咋舌。
张口结舌 <张着嘴说不出话来, 形容理屈或害怕。>
结舌 <不敢说话或想说而说不出话。>
随便看
thuốn
thuồn
thuồng luồng
thuổng
thuổng hơi
thuổng sắt
thuộc
thuộc bổn phận
thuộc da
thuộc hạ
thuộc khoá này
thuộc làu
thuộc làu như cháo chảy
thuộc lòng
thuộc nhà nước
thuộc như cháo
thuộc như lòng bàn tay
thuộc nằm lòng
thuộc quan
thuộc quyền
thuộc quốc
thuộc sở hữu nhà nước
thuộc tính
thuộc từ
thuộc viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:30:24