请输入您要查询的越南语单词:
单词
líu lưỡi
释义
líu lưỡi
咋舌 <形容吃惊、害怕, 说不出话。>
người nghe sợ líu lưỡi
闻者咋舌。
张口结舌 <张着嘴说不出话来, 形容理屈或害怕。>
结舌 <不敢说话或想说而说不出话。>
随便看
họ Công
họ Công Thâu
họ Công Tôn
họ Cù
họ Cúc
học điền
học đánh cờ
học đêm
học đòi
học đòi một cách vụng về
học đòi văn vẻ
học đường
học đồ
họ Cơ
họ Cư
họ Cương
họ Cường
họ Cải
họ Cảnh
họ Cảo
họ Cấn
họ Cấp
họ Cấu
họ Cầm
họ Cần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:57:13