请输入您要查询的越南语单词:
单词
líu lưỡi
释义
líu lưỡi
咋舌 <形容吃惊、害怕, 说不出话。>
người nghe sợ líu lưỡi
闻者咋舌。
张口结舌 <张着嘴说不出话来, 形容理屈或害怕。>
结舌 <不敢说话或想说而说不出话。>
随便看
chất ni-cô-tin
chất nước
chất nổ
chất nửa dẫn
chất pha trộn
chất phác
chất phác như xưa
chất phòng mục
chất phòng rỉ
chất phụ gia
chất phụ định hình
chất phức hợp
chất quặng
chất răng
chất rắn
chất Rờ-ni
chất si-tin
chất siêu dẫn
chất sơn
chất sắc
chất sừng
chất tan vi khuẩn
chất than
chất thăng hoa
chất thơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:17