请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ xã hội chủ nghĩa
释义
chế độ xã hội chủ nghĩa
社会主义 <指社会主义制度, 是共产主义的初级阶段。在社会主义社会里, 无产阶级掌握了国家政权, 所有制的形式主要有全民所有制和劳动群众集体所有制, 分配原则是'各尽所能, 按劳分配'。>
随便看
triệt phòng
triệt phế
triệt sản
triệt tiêu lẫn nhau
triệt điền
triệu
triệu chứng
triệu chứng báo trước
triệu chứng bệnh
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
trong chớp mắt
trong cơn giận dữ
trong danh sách
trong dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 1:35:54