请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ dẫn
释义
chỉ dẫn
教育 <用道理说服人使照着(规则、指示或要求等)做。>
引渡; 指引 < 引导人渡过(水面)。>
được người thợ săn chỉ dẫn anh ấy qua khỏi khu rừng.
猎人指引他通过了林区。
随便看
gói sơ
gói đồ
góp
góp bài
góp chuyện
góp cổ phần
góp gió thành bão
góp lại
góp lời
góp mặt
góp một tay
góp một viên gạch
góp nhặt
góp nhặt từng ngày
góp phần
góp sức
góp tiền
góp trò
góp vui
góp vui lấy lệ
góp vốn
góp ít thành nhiều
góp ý
góp ý kiến
góp đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 5:21:20