请输入您要查询的越南语单词:
单词
ông tổ sáng lập
释义
ông tổ sáng lập
不祧之祖 <旧时比喻创立某种事业受到尊崇的人。(祧:古代指远祖的祠堂。家庙中祖先的神主, 辈分远的要依次迁入祧庙合祭, 只有创业的始祖或影响较大的祖宗不迁, 叫做不祧)。>
随便看
họ Đông
họ Đông Dã
họ Đông Phương
họ Đông Quách
họ Đường
họ Đại
họ Đạm
họ Đạt
họ Đạt Hề
họ Đảng
họ Đậu
họ Đằng
họ Đặng
họ Đề
họ Để
họ Đệ
họ Địch
họ Định
họ Đốn
họ Đồ
họ Đồng
họ Đổ
họ Đổng
họ Đỗ
họ Độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:53:07