请输入您要查询的越南语单词:
单词
ông ấy
释义
ông ấy
老头子 <妻子称丈夫(多用于年老的)。>
随便看
hỏi vặn lại
hỏi vợ
hỏi xin
hỏi ý kiến
hỏi đáp
hỏi đường người mù
hỏi đến
hỏm
hỏm hòm hom
hỏn
hỏng
hỏng be hỏng bét
hỏng bét
hỏng hóc
hỏng kiểu
hỏng kế hoạch
hỏng mất
hỏng thi
hỏng việc
hố
hố bom
hố bùn
hố bẫy
hốc
hốc bừa nốc phứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:03:21