请输入您要查询的越南语单词:
单词
ông đồ nghèo
释义
ông đồ nghèo
措大 <旧时指贫寒的读书人(含轻慢意)。也说醋大。>
随便看
choãi
choãnh hoãnh
choèn
choèn choèn
choèn choẹt
cho êm chuyện
choòng
choòng ba răng
choòng lưỡi đục
choòng nhổ đinh tà-vẹt
choòng đuôi cá
choòng đất
cho ăn
choăn choắt
cho ăn qua đường mũi
cho đi
cho đi tàu bay giấy
cho điểm
cho đặng
cho đến
cho đến nay
cho đến nỗi
cho đủ số
choạc
choại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:27:49