请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng trên vỉa hè
释义
hàng trên vỉa hè
地摊 <(地摊儿)就地陈列货物出卖的摊子。>
bày hàng trên vỉa hè
摆地摊儿。
随便看
bắn cung
bắn dò
bắn giết
bắn giết nhau
bắng nhắng
bắn hơi
bắn hạ
bắn hỏng
bắn không trúng bia
bắn lén
bắn lên
bắn nhau
bắn nỏ
bắn phá
bắn pháo
bắn pháo vào
bắn phát một
bắn phát đầu
bắn quét
bắn ra
bắn rơi
bắn súng
bắn súng chào
bắn tan
bắn thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 17:01:39