请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắn ra
释义
bắn ra
迸 <向外溅出或喷射。>
lúc luyện thép những đốm lửa bắn ra tung toé.
打铁时火星儿乱迸。
喷 <(液体、气体、粉末等)受压力而射出。>
弹射 <利用弹力、压力等射出。>
滋 <喷射。>
随便看
Syria
sài
sài cẩu
sài goòng
Sài gòn
sài hồ
sài kinh
sài lang
sài thành
sàm
sàm hãm
sàm ngôn
sàm siểm
sàm vu
sàn
sàn bến
sàn diễn
sàng
sàng gieo hạt
sàng lắc
sàng lọc
sàn gác
sành
sành nghề
sành sỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:39:14