请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký tắt
释义
ký tắt
草签 <缔约国代表在条约草案上临时签署自己姓名(多用简写或者第一个字母)。草签后还有待正式签字。也泛指一般协议、合同在正式签字前临时签署姓名。>
随便看
mương tưới
mướn
mướn công
mướn làm
mướn ruộng
mướp
mướp hương
mướp đắng
mướt
mướt mồ hôi
mười
mười ba khuôn vần
mười lăm phút
mười lần chẳng sai
mười mươi
mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một
mười nghìn
mười ngày
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
mười phân vẹn mười
mười phương
mười phần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:22