请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ môn
释义
bộ môn
部门 <组成某一整体的部分或单位。>
kinh tế học bộ môn (như kinh tế học công nghiệp, kinh tế học nông nghiệp)
部门经济学(如工业经济学、农业经济学)
教研室 <教育厅、局和学校中研究教学问题的组织。>
专业 <高等学校的一个系里或中等专业学校里, 根据科学分工或生产部门的分工把学业分成的门类。>
随便看
đời người ngắn ngủi
đời người như bóng câu qua khe cửa
đời người được mấy gang tay
đời nào
đời này
đời này qua đời khác
đời nọ nối đời kia
đời sau
đời sống
đời sống khó khăn
đời sống đắt đỏ
đời Thanh
đời thái cổ
đời thượng cổ
đời trước
đời vua
đời xưa
đời Ân
đời đời
đời đời kiếp kiếp
đờm
đờm dãi
đờm loãng
đờ mặt
đờn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 15:11:07