请输入您要查询的越南语单词:
单词
kăng-gu-ru
释义
kăng-gu-ru
动物
袋鼠 <哺乳动物的一科, 前肢短小, 后肢粗大, 善于跳跃, 尾巴粗大, 能支持身体。雌的腹部有皮质的育儿袋。吃青草、野菜等。产在大洋洲。>
随便看
lỡ miệng
lỡ miệng để người đàm tiếu
lỡm lờ
lỡ mất
lỡ mất dịp tốt
lỡ mồm
lỡ tay
lỡ thì
lỡ thời
lỡ thời cơ
lỡ tàu
lỡ vai
lỡ việc
lỡ vận
lỡ độ đường
lợ
lợi
lợi bất cập hại
lợi bốn tám, hại năm tư
lợi cho
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 8:26:55