请输入您要查询的越南语单词:
单词
không xét xanh đỏ đen trắng
释义
không xét xanh đỏ đen trắng
不管三七二十一 <指不问青红皂白, 不顾一切; 不问是非情由。又作不问三七二十一、管它三七二十一。>
随便看
linh động
li quần
Lisbon
Li Tao
Lithuania
li ti
Li-ti
Little Rock
li tán
li-tô-phôn
liu
liu điu
Li-xbon
liêm
liêm chính
Liêm Giang
liêm khiết
liêm minh
liêm phóng
liêm sỉ
liêm trực
liên
liên ba
liên bang
liên bang Nga
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:24:03