请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ giật dây
释义
kẻ giật dây
后台 <比喻在背后操纵、支持的人或集团。>
后台老板 <原指戏班子的斑主, 借指背后操纵、支持的人或集团。>
太上皇 <比喻在幕后操纵, 掌握实权的人。>
随便看
ác kinh người
ác liệt
ác là
ác mó
ác-mô-ni-ca
ác-mô-ni-um
ác mỏ
ác mộng
ác nghiệp
ác nghiệt
ác ngầm
ác nhân
ác phạm
ác quan
ác-quy
ác quỷ
ác thú
ác thần
ác thật
ác tâm
ác tính
ác tăng
ác tập
ác tật
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 23:02:24